Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一日いちにちでも君きみのことを思おもわずに過すごすことはまず無ない。
Hiếm khi tôi trải qua một ngày mà không nghĩ về bạn.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

1日
ついたち
ngày đầu tháng
君
きみ
bạn; bạn bè
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

一
Nhất một
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
思
Tư nghĩ
過
Quá làm quá; vượt quá; lỗi
無
Vô không có gì; không

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật