Dịch nghĩa:
一人の人間の死は悲劇であるが、百万人の死は統計値である。
Cái chết của một người là một thảm kịch, nhưng cái chết của một triệu người chỉ là một con số thống kê.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
死
Tử
chết
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
劇
Kịch
kịch; vở kịch
百
Bách
một trăm
万
Vạn
mười nghìn
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
値
Trị
giá; chi phí; giá trị