Dịch nghĩa:
一人の乗客が気を失ったが、スチュワーデスが彼を正気づかせた。
Một hành khách đã ngất xỉu, nhưng nữ tiếp viên đã làm cho anh ta tỉnh lại.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
乗
Thừa
lên xe; nhân
客
Khách
khách
気
Khí
tinh thần; không khí
失
Thất
mất; lỗi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
正
Chính
chính xác; công bằng