Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一人ひとりになるとその子こはいたずらを始はじめた。
Khi một mình, đứa trẻ đã bắt đầu nghịch ngợm.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

Từ vựng:

一人
ひとり
một người
成る
なる
trở thành; đạt được
其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
悪戯
いたずら
nghịch ngợm; trò đùa; trò chơi khăm
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra

Hán tự:

一
Nhất một
人
Nhân người
子
Tử trẻ em
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật