Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一人
ひとり
で
旅
たび
をするほど
楽
たの
しいものはない。
Không có gì thú vị bằng việc đi du lịch một mình.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
一人
ひとり
một người
旅
たび
du lịch; chuyến đi; hành trình
為る
する
làm
楽しい
たのしい
vui vẻ
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái