Dịch nghĩa:
「ワンワンッ!」「ニャーニャー!」「コケコッコー!」と、動物たちが一斉に鳴き始めた。
"Gâu gâu!", "Meo meo!", "Ò ó o!", các con vật bắt đầu cùng kêu lên.
Từ vựng:
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
一
Nhất
một
斉
Tế
điều chỉnh; tương tự
鳴
Minh
hót; kêu; vang
始
Thí
bắt đầu