Dịch nghĩa:
ワインはたるの中に入れて熟成させる。
Rượu vang được ủ trong thùng để lên men.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
入
Nhập
vào; chèn
熟
Thục
chín; trưởng thành
成
Thành
trở thành; đạt được