Dịch nghĩa:
ロイは両親を出迎えるのに空港に急ぐ必要はなかったのに。
Roy không cần phải vội vã đến sân bay để đón bố mẹ.
Từ vựng:
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
出
Xuất
ra ngoài
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
急
Cấp
khẩn cấp
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính