Dịch nghĩa:
ラッシュアワーの電車で行くよりむしろ早く出かけるほうがいい。
Thà đi sớm hơn là đi bằng tàu điện vào giờ cao điểm.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
早
Tảo
sớm; nhanh
出
Xuất
ra ngoài