Dịch nghĩa:

Nghệ thuật của Monet đại diện cho trường phái ấn tượng.

Hán tự:

Vân kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
Thuật kỹ thuật; thủ thuật
Ấn con dấu; biểu tượng
Tượng voi; hình dạng
Phái phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ