Dịch nghĩa:

Meg có tài năng bẩm sinh về ngôn ngữ.

Hán tự:

Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Học học; khoa học
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Sinh sinh; cuộc sống
Tài thiên tài; tuổi; thước khối
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Trì cầm; giữ