~ながらの N
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-ますstem (or plain minus る) + ながら + の + Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ながらの Noun được sử dụng để bổ nghĩa cho một danh từ bằng cách mô tả một hành động xảy ra đồng thời. Ví dụ, テレビを見ながらの夕食 có nghĩa là 'bữa tối trong khi xem TV.' Nó có thể được dịch là 'trong khi ~' hoặc 'trong suốt ~'.
Ví dụ:
1. テレビを見ながらの夕食は、子供たちにとって楽しいだろう。
Vừa ăn tối vừa xem TV chắc là vui với bọn trẻ.
2. 地図を読みながらの運転は危険です。
Vừa lái xe vừa đọc bản đồ rất nguy hiểm.
3. 散歩しながらの会話はリラックスできます。
Vừa đi dạo vừa trò chuyện giúp thư giãn.
4. 音楽を聴きながらの勉強は集中力を高めるかもしれません。
Vừa học vừa nghe nhạc có thể giúp tăng khả năng tập trung.