Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ミディアムレアにして、ポテトをひとつつけてください。
Làm thịt tái vừa, và cho thêm một củ khoai tây.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
ミディアムレア
tái vừa
為る
する
làm
ポテト
khoai tây
下さる
くださる
cho; ban tặng