Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ママは
午後
ごご
洗濯
せんたく
をしなくてはいけない。
Mẹ phải giặt quần áo vào buổi chiều.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
ママ
mẹ
午後
ごご
buổi chiều; chiều
洗濯
せんたく
giặt giũ; giặt là
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch