Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

マッチがないか手てでさわってみたら、うしろのポケットに入はいっているのに気きがついた。
Tôi đã sờ tìm diêm và nhận ra chúng ở trong túi sau.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

マッチ
trận đấu (cuộc thi)
無い
ない
không tồn tại
手
て
tay; cánh tay
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
後ろ
うしろ
phía sau
ポケット
túi
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim

Hán tự:

手
Thủ tay
入
Nhập vào; chèn
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật