Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マザー・テレサはノーベル
賞
しょう
を
受賞
じゅしょう
した。
Mẹ Teresa đã nhận giải Nobel.
Từ vựng:
マザー
mẹ
ノーベル賞
ノーベルしょう
Giải Nobel
受賞
じゅしょう
nhận giải thưởng
為る
する
làm
Hán tự:
賞
Thưởng
giải thưởng
受
Thụ
nhận; trải qua