Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボブはバスでおばあさんに
席
せき
をゆずった。
Bob đã nhường ghế cho một bà lão trên xe buýt.
Từ vựng:
ボブ
tóc bob
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
席
せき
ghế ngồi
譲る
ゆずる
chuyển giao; chuyển nhượng; nhượng lại; giao; truyền lại
Hán tự:
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp