Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボストンへの
行
い
き
方
かた
を
教
おし
えてあげるよ。
Tôi sẽ chỉ cho bạn cách đi đến Boston.
Ngữ pháp:
~上げる (〜ageru)
Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3
Từ vựng:
ボストン
Boston
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
教
Giáo
giáo dục