Dịch nghĩa:
ボストンに着いたらすぐ電話するよ。
Khi tới Boston, tôi sẽ gọi ngay.
Hán tự:
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện