Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ホームレスだった
頃
ころ
は、よくあのベンチで
寝
ね
たな。
Khi còn là người vô gia cư, tôi thường ngủ trên chiếc ghế đó.
Từ vựng:
ホームレス
vô gia cư
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
あの
này; ừm
ベンチ
ghế dài
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
Hán tự:
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ