Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「ホテルの予約よやくはしてありますか」「すみませんが、まだなんです」
"Anh đã đặt phòng khách sạn chưa?" "Xin lỗi, tôi chưa làm."

Ngữ pháp:

V て ある (V-te aru)

Biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

ホテル
khách sạn
予約
よやく
đặt chỗ; hẹn; đặt trước; đặt hàng trước
為る
する
làm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
未だ
まだ
vẫn

Hán tự:

予
Dữ trước; tôi
約
Ước hứa; khoảng; co lại

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật