Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ホットドッグの
上
うえ
に
彼
かれ
はリンゴを
少
すこ
し
乗
の
せた。
Trên cái xúc xích, anh ta đã cho một ít táo lên.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
ホットドッグ
bánh mì kẹp xúc xích
上
うえ
trên; trên cao
彼
かれ
anh ấy
少し
すこし
một chút; một ít
乗せる
のせる
đặt lên (cái gì đó)
Hán tự:
上
Thượng
trên
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
少
Thiếu
ít
乗
Thừa
lên xe; nhân