Dịch nghĩa:
ベスは人の会話に口をはさむ強い癖があります。
Beth có thói quen xấu là hay xen vào cuộc nói chuyện của người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
口
Khẩu
miệng
強
mạnh mẽ
癖
Phích
thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp