Dịch nghĩa:
プレゼンの資料作り頑張りました。誰か褒めて。
Tôi đã cố gắng hết sức để chuẩn bị tài liệu cho bài thuyết trình. Ai đó khen tôi đi.
Từ vựng:
Hán tự:
資
Tư
tài sản; vốn
料
Liệu
phí; nguyên liệu
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
頑
Ngoan
bướng bỉnh
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
誰
Thùy
ai; ai đó
褒
Bao
khen ngợi; ca ngợi