Dịch nghĩa:
ブラウスがスカートに合ってて、とても素敵です。
Chiếc blouse hợp với chiếc váy, trông rất đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ