Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

フランス語ごは読よむことさえ出来できないのです。まして話はなすことなどとても出来できません。
Tôi thậm chí không thể đọc tiếng Pháp, huống hồ là nói.

Ngữ pháp:

~さえ (~sae)

Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~など (〜nado)

Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.
JLPT N3

Từ vựng:

フランス語
フランスご
tiếng Pháp
読む
よむ
đọc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
況して
まして
càng nhiều; chưa kể đến
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
迚も
とても
rất; cực kỳ

Hán tự:

語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
読
Độc đọc
出
Xuất ra ngoài
来
Lai đến; trở thành
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật