Dịch nghĩa:
フランス人はイギリス海峡を越えた私たちの隣人だ。
Người Pháp là hàng xóm của chúng ta, qua kênh đào Anh.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
海
Hải
biển; đại dương
峡
Hạp
hẻm núi
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
私
Tư
tư nhân; tôi
隣
Lân
láng giềng