隣人 [Lân Nhân]

りんじん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

hàng xóm; người trong khu vực

JP: よい垣根かきねはよい隣人りんじんをつくる。

VI: Hàng rào tốt tạo nên hàng xóm tốt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

隣人りんじんあいすべきである。
Người hàng xóm nên được yêu thương.
なんじの隣人りんじんあいせよ。
Hãy yêu thương hàng xóm của bạn.
かれわたし隣人りんじんです。
Anh ấy là hàng xóm của tôi.
隣人りんじんあいするものだ。
Hàng xóm là người để yêu thương.
隣人りんじんたすけること善行ぜんこうです。
Giúp đỡ hàng xóm là việc làm tốt.
隣人りんじん夕食ゆうしょく招待しょうたいした。
Tôi đã mời hàng xóm đến ăn tối.
とおくの兄弟きょうだいより、隣人りんじん
Bán anh em xa, mua láng giềng gần.
なんじの隣人りんじんをおのれのごとくあいすべし。
Hãy yêu hàng xóm của bạn như chính mình.
わたし隣人りんじんはいいひとです。
Hàng xóm của tôi là người tốt.
わたし隣人りんじんはいいひとだ。
Hàng xóm của tôi là người tốt.

Hán tự

Từ liên quan đến 隣人

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 隣人(りんじん)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa ngắn: người hàng xóm, người sống bên cạnh
  • Trình độ tham khảo: N2
  • Cụm thường gặp: 隣人トラブル/隣人愛/隣人関係/隣人の騒音
  • Sắc thái: trang trọng, văn viết nhiều hơn 近所の人

2. Ý nghĩa chính

隣人người sống cạnh mình (cùng khu, cùng tầng), hoặc mang nghĩa rộng “đồng loại, tha nhân” trong ngữ cảnh tôn giáo/đạo đức (隣人愛).

3. Phân biệt

  • 近所の人/ご近所さん: khẩu ngữ, thân mật hơn; 隣人 trang trọng, hay dùng trong văn bản, báo chí.
  • 隣の人: người ở ngay bên cạnh (bên trái/phải) nhấn mạnh vị trí; 隣人 khái quát hơn.
  • 住人: cư dân (ở một toà/địa điểm), không nhất thiết là hàng xóm ngay cạnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường gặp trong chủ đề nhà ở, quan hệ láng giềng: 隣人関係, 隣人トラブル (rắc rối hàng xóm).
  • Trong văn hoá, tôn giáo: 隣人愛 (bác ái đối với tha nhân).
  • Kết hợp: 隣人の騒音に悩む/親切な隣人/新しい隣人に挨拶する。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
近所の人/ご近所さん Đồng nghĩa gần người hàng xóm Khẩu ngữ, thân mật.
隣の人 Liên quan người ngồi/ở ngay bên cạnh Nhấn vị trí kề cận trực tiếp.
近隣住民 Trang trọng cư dân lân cận Dùng trong văn bản hành chính.
他人 Đối chiếu người khác/xa lạ Không hàm ý “hàng xóm”.
よそ者 Tương phản người ngoài Trái nghĩa theo ngữ cảnh cộng đồng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 隣: bên cạnh, kề cận
  • 人: người
  • Cấu tạo: “người ở bên cạnh” → hàng xóm, tha nhân.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Quan hệ với 隣人 ở Nhật coi trọng phép lịch sự tối thiểu: chào hỏi khi mới chuyển đến, giữ yên tĩnh, phân loại rác đúng quy định. Từ này xuất hiện nhiều trên báo khi nói về “隣人トラブル”, và trong văn hóa tôn giáo với “隣人愛”.

8. Câu ví dụ

  • 新しく越してきた隣人に挨拶した。
    Tôi đã chào hỏi người hàng xóm mới chuyển đến.
  • 親切な隣人が荷物を受け取ってくれた。
    Người hàng xóm tốt bụng đã nhận giúp bưu kiện.
  • 隣人トラブルで管理会社に相談した。
    Vì rắc rối với hàng xóm nên tôi đã hỏi công ty quản lý.
  • 夜中の騒音で隣人に注意された。
    Tôi bị hàng xóm nhắc nhở vì ồn ào lúc nửa đêm.
  • 私たちは隣人として助け合うべきだ。
    Chúng ta nên giúp đỡ nhau như những người láng giềng.
  • 上下階の隣人ともLINEで連絡を取っている。
    Tôi cũng liên lạc qua LINE với hàng xóm tầng trên và dưới.
  • 新しい隣人は小さな子どもがいるらしい。
    Có vẻ hàng xóm mới có trẻ nhỏ.
  • 聖書の「隣人愛」をテーマに講演があった。
    Có buổi diễn thuyết về chủ đề “bác ái với tha nhân”.
  • 非常時は隣人同士で安否確認をしよう。
    Khi khẩn cấp, hãy kiểm tra an toàn cho nhau giữa hàng xóm.
  • 穏やかな隣人関係を築きたい。
    Tôi muốn xây dựng quan hệ láng giềng hòa nhã.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_3irug8r0n07jhkbe5ppdnn6hns, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 隣人 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?