Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ビュッフェ、またはカフェテリアは9
号車
ごうしゃ
にあります。
Xe buffet hoặc quán ăn tự phục vụ ở toa số 9.
Từ vựng:
ビュッフェ
tiệc buffet; bữa ăn tự phục vụ
又
また
lại; một lần nữa
カフェテリア
quán ăn tự phục vụ
号
ごう
số; phiên bản; kiểu; mẫu; một phần của nhóm đó
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
車
Xa
xe