[Hiệu]

[Hào]

ごう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

số; phiên bản; kiểu; mẫu; một phần của nhóm đó

JP: あなたの定期ていき購読こうどく予約よやく六月ろくがつごうれます。

VI: Đăng ký định kỳ của bạn sẽ hết hạn vào số tháng Sáu.

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

biệt danh; bút danh

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

kích thước (của kiểu chữ in, vải, kim đan, v.v.)

Hậu tố

hậu tố gắn vào tên tàu, xe lửa, máy bay, v.v.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ博士はかせごう取得しゅとくした。
Cô ấy đã đạt được bằng tiến sĩ.
105ごうしつはどこですか。
Phòng 105 ở đâu?
あなたは学士がくしごうっています。
Bạn có bằng cử nhân.
タイタニックごう処女しょじょ航海こうかい沈没ちんぼつした。
Tàu Titanic đã chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.
台風たいふう9ごう四国しこく接近せっきんちゅうです。
Bão số 9 đang tiến gần Shikoku.
213ごうしつまえでおちください。
Xin vui lòng chờ trước phòng 213.
わたし部屋へやなにごうしつですか。
Phòng của tôi là phòng số mấy?
来月らいげつごうからしん連載れんさい小説しょうせつはじまります。
Từ số báo tháng sau, một series tiểu thuyết mới sẽ bắt đầu.
四国しこく台風たいふう10ごうおそわれた。
Shikoku đã bị cơn bão số 10 tấn công.
今月こんげつごう発行はっこう1週間いっしゅうかんおくれるだろう。
Số này của tạp chí sẽ trễ một tuần.

Hán tự

Từ liên quan đến 号

1. Thông tin cơ bản

  • Từ:
  • Cách đọc: ごう
  • Từ loại: Danh từ; hậu tố số đếm (đánh số, tên/hiệu, số hiệu)
  • Nghĩa khái quát: số/thứ hiệu; số hiệu ấn bản/phòng/tuyến; hậu tố đặt sau số để tạo “số/hiệu”
  • Lĩnh vực: ấn phẩm, giao thông, địa chỉ, thiên tai, kỹ thuật

2. Ý nghĩa chính

  • Hậu tố số hiệu: sau số để chỉ số thứ tự/định danh: 1室, 3線, 台風12, 10車, 第一.
  • Ấn bản/kỳ: 雑誌7月 (số tháng 7), 創刊 (số ra mắt).
  • Tên/hiệu của phương tiện, máy móc: 1機, さくら二.

3. Phân biệt

  • vs : 番 dùng làm thứ tự chung (一番); thiên về “số hiệu/phiên bản”.
  • vs 番号: 番号 là “số (mã)”; là hậu tố gắn sau số (12) hoặc danh từ cố định (号室, 号線).
  • vs : 回 đếm số lần/kỳ họp; đếm số hiệu ấn bản/kỳ báo.
  • trong địa chỉ: 〇番地〇, 〇〇室; khác với 丁目/番/番地.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đặt sau số Ả Rập hoặc Hán: 3, 三, 第一.
  • Cụm cố định: 台風X, X室, X線, X車, X機, 雑誌X月.
  • Trong kỹ thuật/sản xuất: 型式やロットを表す 1機/2機.
  • Lưu ý: Khi đọc to, giữ nguyên ごう; không chuyển thành ばん như 番.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Đối chiếuSố thứ tự一番, 二番; không phải hậu tố số hiệu chuyên biệt.
番号Liên quanSố/mã sốĐi với danh từ: 受付番号; khác với hậu tố 号.
号室CụmPhòng số...305号室, v.v.
号線CụmTuyến số...1号線, 3号線.
創刊号CụmSố ra mắtẤn phẩm kỳ đầu.
第一号CụmSố thứ nhấtCách đọc trang trọng/danh xưng.
号外Liên quanBản tin đặc biệtẤn phẩm phát hành đột xuất.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ごう, hiệu): số hiệu, tên hiệu, kêu gọi (gốc nghĩa rộng).
  • Vai trò: hậu tố gắn sau số để tạo “số hiệu/ấn bản/kỳ”.
  • Ví dụ cấu trúc: 12, 第一, 305室, 台風10.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về tàu/xe, 号 thường đi kèm với 車/機 để rõ nghĩa: 10車 (toa số 10), 2機 (máy số 2). Trong địa chỉ, thứ tự thường là 「丁目―番―」; đọc đủ giúp bưu tín chính xác.

8. Câu ví dụ

  • この雑誌の七月は特集が面白い。
    Số tháng 7 của tạp chí này có chuyên đề thú vị.
  • 私の部屋は305室です。
    Phòng của tôi là số 305.
  • 線で空港へ行けます。
    Có thể đi tuyến số 1 đến sân bay.
  • 10車は先頭から三両目です。
    Toa số 10 là toa thứ ba tính từ đầu tàu.
  • 台風12が接近している。
    Bão số 12 đang tiến gần.
  • この船は「さくら三」と名付けられた。
    Con tàu này được đặt tên là “Sakura số 3”.
  • 今日発売の第一を買った。
    Tôi đã mua số ra đầu tiên phát hành hôm nay.
  • 製品の型を確認してください。
    Vui lòng kiểm tra số hiệu kiểu máy của sản phẩm.
  • 衛星一が打ち上げられた。
    Vệ tinh số 1 đã được phóng.
  • これは試作二だ。
    Đây là nguyên mẫu số 2.
💡 Giải thích chi tiết về từ 号 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?