ビュッフェ
ブッフェ
ビュフェ

Danh từ chung

tiệc buffet; bữa ăn tự phục vụ

JP: ランチブッフェを二人ふたり、おねがいします。

VI: Xin hai suất buffet trưa.

Từ liên quan đến ビュッフェ