Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

パパが僕ぼくはトウモロコシを食たべてる鶏にわとりのようにタイプするって言いうんだ。
Bố bảo tôi đánh máy như gà mổ thóc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

パパ
bố; ba
僕
ぼく
tôi
玉蜀黍
とうもろこし
ngô (Zea mays); bắp
食べる
たべる
ăn
鶏
にわとり
gà nhà
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
タイプ
loại; kiểu; dạng
為る
する
làm
言う
いう
nói

Hán tự:

僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
食
Thực ăn; thực phẩm
鶏
Duật gà
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật