Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パスポートを
失
しつ
くしたんだ。
新
あたら
しいのをもらいにいかないと。
Tôi đã mất hộ chiếu. Phải đi lấy cái mới.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
パスポート
hộ chiếu
無くす
なくす
mất (đồ vật)
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
貰う
もらう
nhận; lấy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
失
Thất
mất; lỗi
新
Tân
mới