Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

パスポートを失しつくしたんだ。新あたらしいのをもらいにいかないと。
Tôi đã mất hộ chiếu. Phải đi lấy cái mới.

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

パスポート
hộ chiếu
無くす
なくす
mất (đồ vật)
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
貰う
もらう
nhận; lấy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

失
Thất mất; lỗi
新
Tân mới

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật