Dịch nghĩa:
バスに空席がなかったので、駅までずっと立ちづめだった。
Không còn chỗ ngồi trên xe buýt nên tôi phải đứng suốt quãng đường đến ga.
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
駅
Dịch
nhà ga
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng