1. Thông tin cơ bản
- Từ: 空席
- Cách đọc: くうせき
- Từ loại: Danh từ
- Khái quát: ghế trống, chỗ còn trống; đôi khi là ghế (ghế nghị sĩ, chức vụ) đang bỏ trống.
- Ngữ vực: chung; dùng nhiều trong giao thông, sự kiện, đặt chỗ.
- Collocation: 空席あり, 空席状況, 空席待ち (chờ chỗ trống), 空席案内, 空席確認.
2. Ý nghĩa chính
空席 là “chỗ ngồi trống/chưa có người ngồi”; mở rộng, có thể chỉ “ghế/chức vụ đang khuyết”. Thường đi với thông tin đặt chỗ: chuyến bay, tàu, rạp, hội trường.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 空席 vs 満席/満員: 空席 là còn chỗ; 満席/満員 là hết chỗ/đã đầy.
- 空席 vs 欠員: 欠員 nói về “vị trí nhân sự” khuyết; 空席 có thể dùng cho “ghế nghị viện” khuyết, nhưng trong doanh nghiệp nên dùng 欠員.
- 空席 vs 空室/空欄: 空室 (phòng trống), 空欄 (ô trống trong biểu mẫu); đều là “trống” nhưng vật thể khác.
- Diễn đạt khẩu ngữ: 席が空いている (có chỗ trống) tương đương ý nghĩa, tự nhiên trong hội thoại.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đặt chỗ: 空席状況を確認する (kiểm tra tình trạng chỗ trống), 空席待ちに登録する (đăng ký chờ chỗ trống).
- Thông báo: ただいま空席がございます (hiện còn chỗ trống).
- Chính trị/tổ chức: 議席が空席になる (ghế nghị sĩ bị bỏ trống).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 満席 |
Đối nghĩa |
Hết chỗ |
Chỗ ngồi đã kín. |
| 満員 |
Đối nghĩa |
Đông kín người |
Dùng cho không gian người đứng/ngồi đông đủ. |
| 欠員 |
Liên quan |
Khuyết người |
Vị trí nhân sự còn trống. |
| 空室 |
Liên quan |
Phòng trống |
Khách sạn, chung cư. |
| 空欄 |
Liên quan |
Ô trống |
Trong biểu mẫu/phiếu. |
| 空席待ち |
Liên quan |
Danh sách chờ chỗ trống |
Vé máy bay, sự kiện. |
| 予約済み |
Đối nghĩa tương đối |
Đã đặt chỗ |
Không còn khả dụng. |
| 席が空いている |
Đồng nghĩa khẩu ngữ |
Có chỗ trống |
Tự nhiên trong hội thoại. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 空: “trống rỗng; bầu trời”. Ở đây mang nghĩa “trống”.
- 席: “chỗ ngồi, ghế”.
- Ghép lại: 空席 = ghế/chỗ đang trống.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tra cứu vé, bạn sẽ thấy 空席状況 hoặc 残席 (số chỗ còn lại). Trong email/loa thông báo, câu 丁寧 như “ただいま空席がございます” rất điển hình. Nắm vững sự khác nhau với 欠員 để dùng đúng trong ngữ cảnh nhân sự.
8. Câu ví dụ
- この便にはまだ空席があります。
Chuyến bay này vẫn còn chỗ trống.
- サイトで空席状況を確認してください。
Hãy kiểm tra tình trạng chỗ trống trên trang web.
- 満席のため空席待ちに登録した。
Vì hết chỗ nên tôi đã đăng ký chờ chỗ trống.
- 最前列に空席が一つだけ残っていた。
Hàng đầu còn đúng một chỗ trống.
- 今日は雨で列車に空席が目立つ。
Hôm nay trời mưa nên trên tàu nhiều chỗ trống dễ thấy.
- 会議室には空席が多く、出席率が低かった。
Trong phòng họp có nhiều ghế trống, tỷ lệ tham dự thấp.
- 辞職により議会の一空席が生じた。
Do từ chức nên xuất hiện một ghế trống trong nghị viện.
- 直前キャンセルで空席が出たら連絡します。
Nếu có chỗ trống do hủy sát giờ, chúng tôi sẽ liên lạc.
- 混雑時でも優先席に空席があれば譲り合いましょう。
Kể cả lúc đông, nếu ghế ưu tiên còn trống thì hãy nhường nhau.
- スタッフが欠席し、最前列の一角が空席になった。
Một nhân viên vắng mặt nên một góc hàng đầu thành ghế trống.