Dịch nghĩa:
ハリーは亡くなって、家族に2億円の財産を残した。
Harry đã qua đời, để lại cho gia đình một tài sản trị giá 200 triệu yên.
Từ vựng:
Hán tự:
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
億
Ức
trăm triệu
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
残
Tàn
còn lại; dư