Dịch nghĩa:
ハイヒールのコツコツいう音、なんか耳障りなんだよね。本人たちは何とも思わないのかな。
Tiếng gót giày cao gót kêu lách cách thật khó chịu. Không biết người ta có nghĩ gì không nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
耳
Nhĩ
tai
障
Chướng
cản trở
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
人
Nhân
người
何
Hà
gì
思
Tư
nghĩ