Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ネッシーって
聞
き
いたことありますか?
Bạn đã bao giờ nghe về quái vật hồ Loch Ness chưa?
Từ vựng:
ネッシー
Nessie (tức quái vật hồ Loch Ness)
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe