Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドラえもんがよくにっこり
笑
わら
います。
Doraemon thường cười tươi.
Từ vựng:
ドラえもん
Doraemon (manga của Fujiko F. Fujio; thương hiệu truyền thông)
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
にっこり
cười tươi; cười rạng rỡ
笑う
わらう
cười
Hán tự:
笑
Tiếu
cười