Dịch nghĩa:
「ドイツ語すごい上手ね」「いやいや。そんなことないです。まだまだわからない事ばっかりで」
"Tiếng Đức của bạn rất giỏi nhỉ","Không đâu, tôi còn phải học nhiều lắm."
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
事
Sự
sự việc; lý do