Dịch nghĩa:
ドイツ語じゃなくて、エスペラント語を勉強したいんだ。
Tôi không muốn học tiếng Đức, tôi muốn học tiếng Esperanto.
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ