エスペラント
Danh từ chung
Esperanto
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
エスペラントさんは元気だね。
Ông Esperanto khỏe không?
エスペラントは便利な言語よ。
Tiếng Esperanto là một ngôn ngữ tiện lợi.
エスペラントの勉強を始めました。
Tôi đã bắt đầu học tiếng Esperanto.
じゃ、エスペラントを知らないの?
Vậy bạn không biết về Esperanto sao?
エスペラントの発音は易しい。
Phát âm tiếng Esperanto rất dễ.
エスペラントを話しますか。
Bạn có nói tiếng Esperanto không?
エスペラントは文化の架け橋である。
Esperanto là cầu nối văn hóa.
エスペラントはまだビギナーなもんで。
Tôi vẫn còn là người mới với Esperanto.
エスペラントの本を読んでいる。
Tôi đang đọc sách tiếng Esperanto.
エスペラント語は便利な言語ですよ。
Tiếng Esperanto là một ngôn ngữ tiện lợi.