Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドアを
開
あ
けたとたんに、
彼
かれ
は
焦
こ
げ
臭
くさ
い
匂
にお
いを
嗅
か
いだ。
Ngay khi mở cửa, anh ấy đã ngửi thấy mùi khét.
Ngữ pháp:
~たとたん (〜ta totan)
Diễn tả khoảnh khắc điều gì đó xảy ra; 'ngay khi', 'khoảnh khắc', 'lúc'.
JLPT N3
Từ vựng:
ドア
cửa
途端
とたん
ngay khi
彼
かれ
anh ấy
焦げ臭い
こげくさい
có mùi cháy; có vị cháy
匂い
におい
mùi; hương
嗅ぐ
かぐ
ngửi
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
焦
Tiêu
cháy; vội vàng
臭
Xú
hôi thối; mùi
匂
Cái
thơm; hôi; phát sáng; ám chỉ
嗅
Khứu
ngửi; hít; mùi