Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ドアを閉しめておくように言いったはずですが。
Tôi đã bảo bạn nhớ đóng cửa lại.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

ドア
cửa
閉める
しめる
đóng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

閉
Bế đóng; đóng kín
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật