Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドアをノックする
音
おと
が
聞
き
こえました。
Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.
Từ vựng:
ドア
cửa
ノック
gõ cửa
為る
する
làm
音
おと
âm thanh; tiếng động
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe