Dịch nghĩa:
トムは昨夜ボトル三本のワインを一人で飲んだ。
Tối qua, Tom đã uống một mình ba chai rượu vang.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
三
Tam
ba
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
一
Nhất
một
人
Nhân
người
飲
Ẩm
uống