Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは幸しあわせそうな顔かおをしていたと思おもう。
Tôi nghĩ Tom trông có vẻ hạnh phúc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
そう
có vẻ
顔
かお
khuôn mặt
為る
する
làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

幸
Hạnh hạnh phúc; phước lành; may mắn
顔
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật