Dịch nghĩa:

Tom đi công tác đến Boston ba lần một năm.

Hán tự:

Xuất ra ngoài
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng