1. Thông tin cơ bản
- Từ: 出張
- Cách đọc: しゅっちょう
- Loại từ: Danh từ / する-động từ
- Nghĩa khái quát: công tác, đi công tác
- Ngữ vực: công việc, hành chính, lịch làm việc, chi phí
- Cụm hay gặp: 出張に行く/出張する, 日帰り出張 (đi về trong ngày), 海外出張, 出張先 (nơi công tác), 出張費 (phí công tác), 出張中 (đang đi công tác)
2. Ý nghĩa chính
出張 là việc rời nơi làm việc thường ngày đến địa điểm khác để thực hiện công việc theo nhiệm vụ. Bao gồm thời gian di chuyển, lưu trú, và các hoạt động liên quan đến công việc.
3. Phân biệt
- 赴任: nhận nhiệm vụ công tác dài hạn tại nơi mới (chuyển hẳn). 出張 là ngắn hạn.
- 出向: biệt phái sang công ty/bộ phận khác (thường trung-dài hạn). Không phải 出張.
- 営業 (bán hàng): có thể bao gồm 出張, nhưng không đồng nghĩa.
- 外勤: làm việc ngoài văn phòng (trong ngày), không nhất thiết là 出張 có lưu trú.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ: 大阪へ出張する/出張に行く
- Danh từ ghép: 出張費, 出張手当 (phụ cấp), 出張申請 (đơn công tác), 出張報告書 (báo cáo)
- Thời lượng: 日帰り出張, 一泊二日出張, 長期出張
- Sắc thái: trung tính, chuẩn mực công sở.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 出張する | Dạng する | đi công tác | Động từ |
| 赴任 | Đối chiếu | nhận nhiệm vụ nơi mới | Dài hạn |
| 出向 | Đối chiếu | biệt phái | Trung-dài hạn |
| 外出/外勤 | Liên quan | ra ngoài làm việc | Trong ngày, không nhất thiết lưu trú |
| 出張費 | Liên quan | phí công tác | Chi phí công tác |
| 出張先 | Liên quan | điểm đến công tác | Đối tác/địa điểm |
| 出張中 | Liên quan | đang công tác | Tình trạng |
| 在宅勤務 | Đối nghĩa bối cảnh | làm việc tại nhà | Khác hẳn về hình thức |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 出 (シュツ・でる): ra, đi ra
- 張 (チョウ・はる): kéo căng, mở rộng; trong từ này hàm nghĩa “mở rộng hoạt động ra ngoài”
- “Ra ngoài để mở/triển khai công việc” → 出張.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết email, cụm “来週は大阪へ出張のため不在です” rất tự nhiên. Về thủ tục, nhớ phân biệt 出張申請 (trước khi đi) và 出張精算 (thanh toán sau khi về).
8. Câu ví dụ
- 来週は大阪へ出張します。
Tuần sau tôi đi công tác Osaka.
- 今日は日帰り出張で名古屋に行く。
Hôm nay tôi đi Nagoya công tác trong ngày.
- 出張先から直接帰宅してもいいですか。
Tôi có thể về thẳng nhà từ nơi công tác được không?
- 出張費の精算を今週中にお願いします。
Vui lòng quyết toán chi phí công tác trong tuần này.
- 急な出張が入って予定を変更した。
Có chuyến công tác đột xuất nên tôi đã đổi kế hoạch.
- 初めての海外出張で少し緊張している。
Lần đầu đi công tác nước ngoài nên tôi hơi hồi hộp.
- 上司は現在出張中で不在です。
Sếp hiện đang đi công tác nên vắng mặt.
- 二泊三日の出張の持ち物を準備する。
Chuẩn bị đồ đạc cho chuyến công tác 3 ngày 2 đêm.
- 今回の出張の目的は新規顧客への提案だ。
Mục tiêu chuyến công tác lần này là đề xuất cho khách hàng mới.
- 出張明けに報告会を開きます。
Sau khi đi công tác về sẽ mở buổi báo cáo.