Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
今年
ことし
ピッチャーとして
昨年
さくねん
より
上手
じょうず
になった。
Năm nay Tom đã giỏi hơn năm ngoái trong vai trò một tay ném bóng.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
今年
ことし
năm nay
ピッチャー
người ném bóng
為る
する
làm
昨年
さくねん
năm ngoái
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
昨
Tạc
hôm qua; trước
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay